Những cụm từ đôi với ‘and’ trong tiếng Anh

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down

Những cụm từ đôi với ‘and’ trong tiếng Anh

Bài gửi by nguyenphong8 on Tue Oct 06, 2015 1:46 pm

Những cụm từ đôi với ‘and’ trong tiếng Anh

Bạn có biết bài hát ‘Safe and sound nổi tiếng một thời của Taylor Swift? Bạn có tự hỏi ‘Safe and Sound’ thực ra có nghĩa gì khi mà dịch theo nghĩa đen là “an toàn & âm thanh” nghe rất kì cục? Đó chính là một cụm từ đôi trong tiếng Anh. Cụm từ đôi bao gồm 2 từ luôn đi cùng với nhau, nối với nhau bằng chữ ‘and’ để biểu thị một nghĩa nhất định, nếu tách ra có thể có nghĩa nhưng cũng có thể vô nghĩa. Chúng ta hãy cùng học kiến thức thú vị nằm trong khóa học tiếng anh giao tiếp cơ bản này của Aroma nhé:
NHỮNG CỤM TỪ ĐÔI VỚI ‘AND’
- safe and sound: bình yên vô sự
- fast and furious: nhanh chóng và mãnh liệt
- now and then: thỉnh thoảng
- give and take: cho và nhận
- do’s and don’ts: những điều nên và không nên làm
- pros and cons: ưu điểm và khuyết điểm
- ups and downs: lúc thăng lúc trầm
- ins and outs: chi tiết
- flesh and blood: họ hàng
- far and near: xa gần
- odds and ends: những đồ linh tinh
- spick and span: gọn gàng, sạch sẽ
- (in) black and white: được viết, được đăng (trên)
- black and blue: bị thâm tím, bị bầm tím
- salt and pepper: tóc muối tiêu
- stars and stripes: cờ Hoa kỳ
- sweet and sour: vị chua ngọt
- bread and butter: bánh mì và bơ (món bánh mì cơ bản nhất)
- ham and eggs: bữa sáng đặc trưng của người Anh gồm thịt nguội và trứng.
- bangers and mash: xúc xích và khoai tây nghiền
- cook and clean: (động từ) nấu một bữa ăn và sau đó rửa và dọn dẹp
- wash and dry: (động từ) rửa chén và sau đó lau khô chúng
- clean and tidy: (tính từ) được dọn dẹp sạch sẽ, gọn gàng
- life and times: câu chuyện về cuộc đời của một người nào đó, đặc biệt theo nghĩa xã
hội.
- law and order: sự duy trì nề nếp của một xã hội tốt, trong đó mọi người tuân thủ theo luật và tất cả tội phạm bị bắt và trị tội theo đúng luật.  
- fish and chips: là thức ăn mang về truyền thống và phổ biến tại Anh quốc, gồm cá tẩm bột chiên và khoai tây chiên.
- salt and vinegar: một loại gia vị hỗn hợp ăn chung với khoai tây chiên gồm muối và giấm.
- peace and quiet: sự yên tĩnh, sự tự do tránh xa khỏi sự ồn ào và quấy rầy.
- trials and tribulations: những thử thách, khó khăn mà chúng ta đối mặt trong cuộc sống.
- rest and relaxation: thời gian nghỉ ngơi, không hoạt động hay làm việc
- hustle and bustle: nhiều hoạt động và tiếng ồn
- odds and sods: tương tự như odds and ends
- should and would: những điều nên và sẽ làm
Những cụm từ nghe có vẻ lạ lẫm nhưng thực ra rất thông dụng trong tiếng Anh đấy! Hãy đăng kí ngay khoa hoc tieng anh giao tiep co ban để học thêm nhiều kiến thức thú vị nữa nhé!

Nguồn: Khóa học tiếng anh giao tiếp cơ bản

nguyenphong8

Nam Tổng số bài gửi : 79
Reputation : 0
Join date : 23/06/2015

Xem lý lịch thành viên http://aroma.vn/tieng-anh-giao-tiep/

Về Đầu Trang Go down

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang

- Similar topics

 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết